gasoline tax
Định nghĩa
gasoline tax (danh từ): Thuế xăng dầu, một loại thuế đánh vào mỗi gallon xăng được bán ra.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã tăng thuế xăng dầu để tài trợ cho việc sửa chữa đường xá.)
- (Nhiều tài xế phàn nàn rằng thuế xăng dầu khiến nhiên liệu trở nên quá đắt đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to impose a gasoline tax": áp đặt thuế xăng dầu.
- The state decided to impose a new gasoline tax on all vehicles. (Tiểu bang đã quyết định áp đặt một loại thuế xăng dầu mới lên tất cả các phương tiện.)
"to raise the gasoline tax": tăng thuế xăng dầu.
- The proposal to raise the gasoline tax was met with strong opposition. (Đề xuất tăng thuế xăng dầu đã vấp phải sự phản đối mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Petrol tax (danh từ): Thuế xăng (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
- The petrol tax in the UK is among the highest in Europe. (Thuế xăng ở Vương quốc Anh thuộc hàng cao nhất châu Âu.)
Fuel tax (danh từ): Thuế nhiên liệu (bao gồm xăng, dầu diesel, khí đốt).
- The fuel tax is a significant source of government revenue. (Thuế nhiên liệu là một nguồn thu quan trọng của chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
- Gas tax: Thuế xăng (cách gọi rút gọn, thông dụng trong tiếng Anh-Mỹ).
- Petrol levy: Phụ thu xăng (thuật ngữ chính thức hơn, thường dùng trong văn bản pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To tax gasoline: đánh thuế xăng.
- The government plans to tax gasoline more heavily to reduce pollution. (Chính phủ có kế hoạch đánh thuế xăng nặng hơn để giảm ô nhiễm.)
Thành ngữ liên quan
- "to pay through the nose for gasoline": trả giá đắt cho xăng (ám chỉ thuế cao).
- With the new gasoline tax, drivers are paying through the nose for fuel. (Với mức thuế xăng dầu mới, các tài xế đang phải trả giá rất đắt cho nhiên liệu.)